Bể phốt composite là một công trình xử lý nước thải với thành bể được làm từ vật liệu composite. Composite là sự kết hợp của nhiều nguyên liệu khác nhau tạo thành một vật liệu mới có tính chất vượt trội.
Trong bể phốt composite, các sợi thủy tinh hoặc sợi carbon được trộn với nhựa tổng hợp, tạo thành một hỗn hợp vật liệu bền chắc, nhẹ và có độ bền cơ học cao. Nhờ vậy, bể phốt composite có nhiều ưu điểm hơn so với các loại bể bằng vật liệu thông thường như bê tông, xi măng hay nhựa truyền thống.
Từ những năm 1990, công nghệ bể phốt composite bắt đầu được nghiên cứu và ứng dụng. Đến nay, đây đã trở thành một trong những giải pháp xử lý nước thải tiên tiến và phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
Cấu tạo chi tiết của bể phốt composite

Bể phốt composite thường có cấu tạo gồm 3 ngăn chính:
1. Ngăn lắng
Đây là ngăn đầu tiên của bể, có chức năng giữ nước thải trong một khoảng thời gian nhất định để các chất rắn lơ lửng lắng xuống đáy. Các hạt rắn nhỏ sẽ lắng dần xuống đáy tạo thành lớp bùn. Lớp bùn này sau đó sẽ trải qua quá trình phân hủy yếm khí do các vi sinh vật.
Ngăn lắng thường chiếm khoảng 50% dung tích của bể. Ngăn này được thiết kế đủ rộng và sâu để đảm bảo thời gian lưu nước thải, từ đó tách lắng cặn hiệu quả.
2. Ngăn lọc
Sau khi qua ngăn lắng, nước thải đã được loại bỏ phần lớn cặn. Tuy nhiên, vẫn còn một lượng mùn, cặn nhỏ lơ lửng. Ngăn lọc có tác dụng giữ nước thải lại trong một khoảng thời gian nữa để các chất cặn tiếp tục lắng xuống.
Đồng thời ngăn này còn được lắp đặt các vật liệu lọc như màng lọc, xỉ than hoặc các vật liệu xốp để hấp thụ, giữ lại các chất rắn còn sót lại trong nước thải. Nhờ đó, nước thải khi qua ngăn lọc sẽ trong hơn rất nhiều.
3. Ngăn chứa nước thải đã xử lý
Sau các bước lắng cặn và lọc, nước thải được chuyển vào ngăn cuối cùng trước khi được xả ra môi trường hoặc chuyển đi xử lý tiếp theo. Ngăn này có tác dụng ngăn không cho nước thải chưa qua xử lý hoàn toàn chảy trực tiếp ra bên ngoài.
Ngoài 3 ngăn chính trên, một số loại bể còn có thêm ngăn lắng sơ cấp hoặc ngăn khử trùng để nâng cao hiệu quả xử lý.
Ưu điểm nổi trội của bể phốt composite
So với các loại bể truyền thống bằng bê tông, đúc sẵn hay nhựa thông thường, bể phốt composite có rất nhiều ưu điểm vượt trội:
- Khả năng chịu lực cơ học tuyệt vời, có thể chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hay nứt vỡ.
- Trọng lượng cực nhẹ, chỉ bằng 1/4 so với bể bê tông, rất thuận tiện di chuyển và lắp đặt.
- Hoàn toàn không bị ăn mòn hay oxy hóa như các loại bể kim loại hay bê tông.
- Độ bền cực cao, có thể sử dụng liên tục trong vòng 50-70 năm mà không hư hỏng.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và tiếng ồn môi trường xung quanh.
- Chống thấm nước hoàn toàn, không bị rò rỉ gây ô nhiễm đất và nguồn nước.
Nhờ những ưu điểm trên, bể phốt composite được xem là lựa chọn tối ưu thay thế các loại bể truyền thống hiện nay.
Phân loại các loại bể phốt composite

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại bể phốt composite với các mức giá khác nhau. Người dùng có thể phân loại và lựa chọn dựa trên các tiêu chí sau:
Theo dung tích
- Bể composite nhỏ dưới 5m3: Phù hợp hộ gia đình ít người ở.
- Bể composite 5-10m3: Phù hợp khu dân cư, hộ gia đình đông người.
- Bể composite 10-20m3: Dùng cho khu công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp.
- Bể composite trên 20m3: Áp dụng cho khu đô thị, khu công nghiệp lớn.
Theo cấu tạo
- Bể 2 ngăn: Gồm ngăn lắng và ngăn chứa nước thải.
- Bể 3 ngăn: Thêm ngăn lọc giữa ngăn lắng và ngăn chứa.
- Bể nhiều ngăn: Thêm các ngăn xử lý đặc biệt.
Theo công nghệ xử lý
- Bể composite thường: Sử dụng quá trình sinh học tự nhiên.
- Bể composite thông minh: Có cảm biến tự động điều chỉnh quá trình xử lý.
- Bể tự hủy: Sử dụng hóa chất diệt khuẩn, tự hủy chất thải.
Bảng giá tham khảo chi tiết các loại bể phốt composite
Giá bể phốt composite phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Kích thước và dung tích của bể: Càng lớn thì giá càng cao.
- Chất lượng composite: Composite cao cấp sẽ đắt hơn loại thông thường.
- Công nghệ xử lý: Bể composite thông minh, tự hủy có giá cao hơn bể thường.
- Thương hiệu và xuất xứ: Sản phẩm nhập khẩu châu Âu có giá đắt hơn hàng trong nước.
Bảng giá tham khảo một số loại bể composite:
| Loại bể | Dung tích | Giá tham khảo |
| Bể composite 2 ngăn | 5m3 | 10 – 12 triệu đồng |
| Bể composite 3 ngăn | 5m3 | 11 – 15 triệu đồng |
| Bể composite thông minh | 5m3 | 15 – 20 triệu đồng |
| Bể tự hủy composite | 5m3 | 12 – 17 triệu đồng |
Như vậy, tùy theo nhu cầu sử dụng và điều kiện kinh tế mà người dùng có thể lựa chọn loại bể phốt composite phù hợp cho mình.
Hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt và sử dụng bể composite

Để đảm bảo bể phốt hoạt động hiệu quả và bền lâu, cần lưu ý:
- Lắp đặt đúng vị trí, tránh nơi nước ngầm cao, không ổn định.
- Kích thước hố đào phải lớn hơn kích thước thực tế của bể từ 20-30cm.
- Đáy hố phải được làm phẳng, lót một lớp cát dày 10-15cm.
- Đặt bể xuống hố, chỉnh sao cho đều đặn, khít với thành hố.
- Xung quanh ống dẫn vào/ra bể phải được trám kín bằng bê tông hoặc xi măng.
- Sau khi lắp đặt xong, tiến hành thử nghiệm kiểm tra kín nước trước khi đưa vào sử dụng.
- Trong quá trình sử dụng, cần định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng để đảm bảo hoạt động bền lâu.
Một số vấn đề thường gặp và cách khắc phục
Bể bị đầy, tắc nghẽn
- Nguyên nhân: Do lượng bùn thải tích tụ quá nhiều trong bể.
- Khắc phục: Hút bể định kỳ 6-12 tháng/lần, sử dụng hóa chất tẩy rửa bể.
Bể phốt bị rò rỉ, thấm
- Nguyên nhân: Do vỏ bể bị hở hoặc nứt nẻ, lỗi kỹ thuật lắp đặt.
- Khắc phục: Kiểm tra bể kỹ lưỡng, sửa chữa vá vết nứt hư hỏng bằng vật liệu composite.
Mùi hôi thối bốc ra từ bể
- Nguyên nhân: Do bể hoạt động không hiệu quả, tích tụ nhiều bùn thải.
- Khắc phục: Hút bể sạch, khử trùng bể bằng hóa chất diệt khuẩn.
Kết luận
Như vậy, bể phốt composite là một sản phẩm công nghệ cao, kết hợp nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại bể truyền thống. Tùy theo nhu cầu và điều kiện kinh tế, người dùng có thể lựa chọn các loại bể composite phù hợp.
Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ, cần lắp đặt đúng cách và thực hiện bảo dưỡng định kỳ. Một bể phốt composite được lắp đặt và vận hành tốt có thể sử dụng liên tục trong 50-70 năm.
